베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ồn ào" (1)
ồn ào
영어
형용사noisy, boisterous
Khu phố này khá ồn ào vào ban đêm.
This neighborhood is quite noisy at night.
관련 단어 "ồn ào" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ồn ào" (3)
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
Công trường rất ồn ào.
The construction site is very noisy.
Khu phố này khá ồn ào vào ban đêm.
This neighborhood is quite noisy at night.
